Nghĩa chính
Thêm 19 nghĩa- Một họ từ tiếng Pháp, tiếng Anh hóa của Frémontdanh từ riêngđếm được (countable)A surname from French, anglicisation of Frémont.
- John C. Frémont, nhà thám hiểm, nhà lãnh đạo quân sự và ứng cử viên tổng thống người Mỹdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)John C. Frémont, American explorer, military leader, and presidential candidate.
- Dân tộc thời tiền Colombia sống ở khu vực ngày nay là Utah và một phần của Nevada, Idaho và Coloradodanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A pre-Columbian people who dwelled in what is now Utah and parts of Nevada, Idaho, and Colorado.
- Thành phố ở Quận Alameda, Californiadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city in Alameda County, California.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- FremontDạng gốc (base form)
- FremontsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Fremont Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 64 quận ở Colorado, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Thành phố Cañon |
| Fremont's squirreldanh từ | danh từ | Tamiasciurus fremonti, một loài sóc cây đặc hữu ở vùng cao phía tây nam Hoa Kỳ |
| Fremont River | Chưa có nghĩa | |
| County of Fremont | Chưa có nghĩa | |
| Fremont Pass | Chưa có nghĩa | |
| Fremont Township | Chưa có nghĩa | |
| Town of Fremont | Chưa có nghĩa | |
| Township of Fremont | Chưa có nghĩa |
19 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 19
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Yolo
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Yolo, CaliforniaAn unincorporated community in Yolo County, California.
Họ từ (word family)
cùng gốc FremontNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng PhápFrémont
Ví dụ
- ", ," . " 10 ."