Dịch

Fremont County

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một trong 64 quận ở Colorado, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Thành phố Cañondanh từ riêngOne of 64 counties in Colorado, United States. County seat: Cañon City.
  2. Một trong 44 quận ở Idaho, Hoa Kỳ. Quận lỵ: St. Anthonydanh từ riêngOne of 44 counties in Idaho, United States. County seat: St. Anthony.
  3. Một trong 99 quận ở Iowa, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Sidneydanh từ riêngOne of 99 counties in Iowa, United States. County seat: Sidney.
  4. Một trong 23 quận ở Wyoming, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Landerdanh từ riêngOne of 23 counties in Wyoming, United States. County seat: Lander.

AI