Dịch

Franck

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên namdanh từ riêngA male given name.
  2. Một họ, biến thể của Frankdanh từ riêngA surname, variant of Frank.

Cụm từ (phrase)

Franck-Condon principledanh từ riêngQuy tắc mô tả cường độ của các chuyển tiếp Vibronic, hoặc sự hấp thụ hoặc phát xạ của một photon, nêu rõ rằng khi một phân tử đang trải qua một quá trình chuyển đổi điện tử, chẳng hạn như ion hóa, thì cấu hình hạt nhân của phân tử đó không có thay đổi đáng kể

Ví dụ

  • . . , Martin’s then-assistant . […] .
  • Verzefé, , .

AI