Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Francic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thẳng thắn
tính từ
Frankish
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
直言不讳
zhí yán bù huì
Thẳng thắn, không giấu giếm, nói thẳng
直截了当
zhí jié liǎo dàng
Thẳng thắn, dứt khoát, bộc trực
开诚布公
kāi chéng bù gōng
Thẳng thắn, thành thật, cởi mở
Tiếng Tây Ban Nha
directo
Thẳng thắn, thẳng
franco
Thẳng thắn, bộc trực, chân thật
francamente
Thẳng thắn
AI
1
Thẳng thắn
1
Thẳng thắn
1
Thẳng thắn