Fourth World
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Nói chung, các dân tộc sống du mục, chăn nuôi, săn bắn hái lượm hoặc các lối sống khác nằm ngoài chuẩn mực công nghiệp hiện đạidanh từ riêngCollectively, peoples living nomadic, pastoral, hunter-gatherer or other ways of life outside the modern industrial norm.
- Đồng nghĩa với Túwaquachidanh từ riêngSynonym of Túwaquachi.
- Mức sống hoặc mức độ phát triển danh nghĩa thấp hơn mức sống ở Thế giới thứ ba rập khuôndanh từ riêngđứng trước danh từ (attributive)A notional standard of living or level of development lower than that in the stereotyped Third World.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Fourth World Wardanh từ riêng | danh từ riêng | Thế chiến thứ IV |
Ví dụ
- “ 10 . . , . fourth-world , .”
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha