Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Foord
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ, một biến thể của Ford
danh từ riêng
A surname, variant of Ford.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Foord
Dạng gốc
(base form)
Foord
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Foord
foord
ite
Khoáng chất màu vàng nâu lăng trụ đơn tà có chứa niobi, oxy, tantalum và thiếc
danh từ
Từ liên quan
(related word)
Forde
Ford
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ