Dịch

foordite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khoáng chất màu vàng nâu lăng trụ đơn tà có chứa niobi, oxy, tantalum và thiếcdanh từA monoclinic-prismatic brownish yellow mineral containing niobium, oxygen, tantalum, and tin.

AI