Fonte
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- FonteDạng gốc (base form)
- FontesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Fontenay-aux-Rosesdanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn và xã thuộc tỉnh Hauts-de-Seine, Pháp |
| Fontenay-le-Fleurydanh từ riêng | danh từ riêng | Xã thuộc tỉnh Yvelines, Pháp |
| Fontenay-sous-Boisdanh từ riêng | danh từ riêng | Xã thuộc tỉnh Val-de-Marne, Île-de-France, Pháp |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha