Dịch

Folks

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Họ Folksdanh từ riêngA surname.

Cụm từ (phrase)

old folksdanh từMối quan hệ người già của một người
that's all, folkscụm từThế thôi; đó là sự kết thúc; không còn nữa
just folksdanh từNgười bình thường, khiêm tốn; một người bình thường
regular folksdanh từĐồng nghĩa với just folks
old folks' homedanh từKhu dân cư phức hợp dành cho người cao tuổi thường được trang bị các tiện nghi và dịch vụ chăm sóc đặc biệt; đặc biệt là viện dưỡng lão
just plain folksdanh từĐồng nghĩa với just folks
but seriously folksthán từDùng để chuyển hướng sự chú ý đến ngay trước nỗ lực hài hước thất bại
different strokes for different folkscụm từNhững người khác nhau thích những thứ khác nhau; không có kế toán cho hương vị

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Người Trung Tây định cư ở Nam California
  1. Transplants to Southern California from the Midwestern United States, especially Iowa.

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • 1918 , , 1918.

AI