Nghĩa chính
- Bình thủy tinh có thân tròn dùng trong phòng thí nghiệm để đựng chất lỏng và dung dịch hóa học. Thông thường có đáy tròn để sưởi ấm đồng đều, nhưng có thể có đế dẹt để đứng trên bề mặt phẳng mà không cần giá đỡdanh từA glass flask with a round body used in a laboratory for holding chemical liquids and solutions. Normally with a round bottom for uniform heating, but may have a flattened base to stand on a flat surface without support.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Florence flaskDạng gốc (base form)
- Florence flasksSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)