Dịch

Flagg

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Ngôi làng ở Derbyshire, Anhdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village in Derbyshire, England.
  2. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. FlaggDạng gốc (base form)
  2. FlaggsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Flaggy Creekdanh từ riêngĐịa phương ở Shire of East Gippsland, miền đông Victoria, Australia

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh cổflag“slab”
  2. từ tiếng Bắc Âu cổflaga
  3. từ tiếng German nguyên thủy*flaką“something flat”

AI