Five Points
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Bản tóm tắt về thần học trong Cơ đốc giáo Cải cáchdanh từ riêngA summary of soteriology in Reformed Christianity
- Quận cũ của Manhattan, Manhattan, Quận New York, Thành phố New York, Tiểu bang New York, Hoa Kỳ; một quận dần dần được tái phát triển thành Khu Phố Tàu và Trung tâm Hành chính ngày naydanh từ riêngA former district of Manhattan, Manhattan, New York County, New York City, New York State, United States; a district that was gradually redeveloped into today's Chinatown and the Civic Centre.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| five-point Calvinistdanh từ | danh từ | Người theo chủ nghĩa Calvin tin vào tất cả năm điểm của TULIP, bao gồm cả sự chuộc tội có giới hạn |
| five-pointerdanh từ | danh từ | Người theo chủ nghĩa Calvin năm điểm |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)