Dịch

Fitzwarren

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ được chuyển từ tên đã chodanh từ riêngA surname transferred from the given name.

Cụm từ (phrase)

Norton Fitzwarrendanh từ riêngNgôi làng và giáo xứ dân sự gần Taunton, Somerset, Anh, trước đây thuộc quận Somerset West và Taunton (OS lưới ref ST1925)
Stanton Fitzwarrendanh từ riêngNgôi làng và giáo xứ dân sự ở quận Swindon, Wiltshire, Anh (OS lưới ref SU1790)

Nguồn gốc (etymology)

AI