Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
First Worlder
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
f
ɜː
s
t
ˈ
w
ɜː
l
d
ə
/
US
/ˈ
f
ɚ
s
t
ˈ
w
ɝ
l
d
ɚ/
Nghĩa chính
1
Ai đó đến từ Thế giới thứ nhất
danh từ
Somebody from the First World.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
First Worlder
Dạng gốc
(base form)
First Worlder
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
Third Worlder
Nguồn gốc
(etymology)
First World
+
-er
AI
1
Ai đó đến từ Thế giới thứ nhất
1
Ai đó đến từ Thế giới thứ nhất
1
Ai đó đến từ Thế giới thứ nhất