Dịch

Finnishman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Là người bản xứ hoặc cư dân Phần Landanh từA native or inhabitant of Finland.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. FinnishmanDạng gốc (base form)
  2. Finnishmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Finnish-man

AI