Dịch

Fellows

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Khu vực được chỉ định điều tra dân số thuộc quận Kern, California, Hoa Kỳ.danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A census-designated place in Kern County, California, United States.
  3. Thị trấn ma ở quận Rock, Wisconsin, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A ghost town in Rock County, Wisconsin, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. FellowsDạng gốc (base form)
  2. FellowsesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

fellowship awardGiải thưởng học bổng
fellowship programChương trình học bổng

AI