Fellows
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
- Khu vực được chỉ định điều tra dân số thuộc quận Kern, California, Hoa Kỳ.danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A census-designated place in Kern County, California, United States.
- Thị trấn ma ở quận Rock, Wisconsin, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A ghost town in Rock County, Wisconsin, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- FellowsDạng gốc (base form)
- FellowsesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fellowship award | Giải thưởng học bổng | |
| fellowship program | Chương trình học bổng |