Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fellowshipper
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thành viên của một hiệp hội tôn giáo
danh từ
A member of a religious fellowship.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fellowshipper
Dạng gốc
(base form)
fellowshipper
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
fellowship
+
-er
AI
1
Thành viên của một hiệp hội tôn giáo
1
Thành viên của một hiệp hội tôn giáo
1
Thành viên của một hiệp hội tôn giáo