Fein
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- FeinDạng gốc (base form)
- FeinsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| me feinđại từ | đại từ | Bản thân tôi |
| Feingold syndromedanh từ | danh từ | Rối loạn di truyền hiếm gặp được đặc trưng bởi sự kết hợp khác nhau của chứng đầu nhỏ, dị tật chân tay, teo thực quản và tá tràng, và đôi khi là khuyết tật học tập hoặc chậm phát triển trí tuệ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc FeinNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Yiddishפֿײַןfayn