Nghĩa chính
Thêm 11 nghĩa- Tên riêng của nam giới được chuyển từ họ hoặc tên địa danhdanh từ riêngA male given name transferred from the surname or place name.
- Một họ từ tiếng Phápdanh từ riêngA surname from French.
- Thành phố, quận lỵ của Quận Fayette, Alabamadanh từ riêngA city, the county seat of Fayette County, Alabama.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Thị trấn Perry, Quận Boone, Indianadanh từ riêngAn unincorporated community in Perry Township, Boone County, Indiana.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| North Fayettedanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở Quận Allegheny, Pennsylvania, Hoa Kỳ |
| Fayette Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 67 quận ở Alabama, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Fayette |
11 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 11
Thành phố nhỏ ở quận Fayette
- Thành phố nhỏ ở quận Fayette, IowaA small city in Fayette County, Iowa.
Họ từ (word family)
cùng gốc Fayette- FayettevilleThành phố, quận lỵ của Quận Washington, Arkansasdanh từ riêng
- FayettenamTên xúc phạm Fayetteville: một thành phố ở Bắc Carolina, Hoa Kỳ và khu vực xung quanh, bao gồm căn cứ quân sự lớn Fort Braggdanh từ riêng
- FayettevillianLà người bản xứ hoặc cư dân ở Fayetteville, Bắc Carolina hoặc một trong những thành phố khác có tên Fayetteville ở Hoa Kỳdanh từ
Từ liên quan (related word)