Dịch

Fayette

danh từ riêng (proper noun)
UK/ˈfeɪ.ɛt/

Nghĩa chính

Thêm 11 nghĩa
  1. Tên riêng của nam giới được chuyển từ họ hoặc tên địa danhdanh từ riêngA male given name transferred from the surname or place name.
  2. Một họ từ tiếng Phápdanh từ riêngA surname from French.
  3. Thành phố, quận lỵ của Quận Fayette, Alabamadanh từ riêngA city, the county seat of Fayette County, Alabama.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Thị trấn Perry, Quận Boone, Indianadanh từ riêngAn unincorporated community in Perry Township, Boone County, Indiana.

Cụm từ (phrase)

North Fayettedanh từ riêngThị trấn ở Quận Allegheny, Pennsylvania, Hoa Kỳ
Fayette Countydanh từ riêngMột trong 67 quận ở Alabama, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Fayette

11 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 11
Thành phố nhỏ ở quận Fayette
  1. Thành phố nhỏ ở quận Fayette, IowaA small city in Fayette County, Iowa.

AI