Dịch

Faye

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nữ, biến thể của Faydanh từ riêngA female given name, variant of Fay.
  2. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. FayeDạng gốc (base form)
  2. FayesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Fayette Countydanh từ riêngMột trong 67 quận ở Alabama, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Fayette

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng PhápFaye

Ví dụ

  • , , , ; .
  • 15 . 59- .

AI