Faye
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên riêng dành cho nữ, biến thể của Faydanh từ riêngA female given name, variant of Fay.
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- FayeDạng gốc (base form)
- FayesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Fayette Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 67 quận ở Alabama, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Fayette |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng PhápFaye
Họ từ (word family)
cùng gốc FayeVí dụ
- , , , ; .
- 15 . 59- .