Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Fayettism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hỗ trợ cho Gilbert du Motier, Hầu tước de Lafayette trong Cách mạng Pháp
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Support for Gilbert du Motier, Marquis de Lafayette during the French Revolution.
AI
1
Hỗ trợ cho Gilbert du Motier
1
Hỗ trợ cho Gilbert du Motier
1
Hỗ trợ cho Gilbert du Motier