Dịch

Fatimid

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Là thành viên của triều đại Hồi giáo ở Bắc Phi và Ai Cập (khoảng 900-1200 CN)danh từA member of a Muslim dynasty in North Africa and Egypt (approx. CE 900-1200).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. FatimidDạng gốc (base form)
  2. FatimidsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Fatimid Caliphatedanh từ riêngCaliphate tồn tại từ thế kỷ thứ mười đến thế kỷ thứ mười hai CN dưới sự cai trị của Fatimids, một triều đại Ismaili Shia

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI