Fatima
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Con gái của nhà tiên tri Muhammad, vợ của Alidanh từ riêngA daughter of the prophet Muhammad, the wife of Ali.
- Tên riêng cho nữ từ tiếng Ả Rậpdanh từ riêngA female given name from Arabic.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Hand of Fatimadanh từ | danh từ | Biểu tượng khải huyền, trong cả nền văn hóa Do Thái và Hồi giáo, đóng vai trò như một lá bùa hộ mệnh chống lại "mắt ác" |
| Duljo-Fatimadanh từ riêng | danh từ riêng | Barangay của thành phố Cebu, Cebu, Philippines |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ả Rậpفَاطِمَةfāṭima
Họ từ (word family)
cùng gốc FatimaVí dụ
- , , .