Dịch

Farah

danh từ riêng (proper noun)
/ˈfærə/

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Ả Rậpdanh từ riêngA surname from Arabic.
  2. Tên riêng cho nữ từ tiếng Ả Rậpdanh từ riêngA female given name from Arabic.
  3. Tỉnh của Afghanistandanh từ riêngA province of Afghanistan.
  4. Thủ phủ của tỉnh Farah, Afghanistandanh từ riêngThe provincial capital of Farah Province, Afghanistan.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. FarahDạng gốc (base form)
  2. FarahsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc Farah

Nguồn gốc (etymology)

danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng Ả Rậpفَرَحfaraḥ“joy”
danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng Ba Tưفراهfarâh

AI