Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Ả Rậpdanh từ riêngA surname from Arabic.
- Tên riêng cho nữ từ tiếng Ả Rậpdanh từ riêngA female given name from Arabic.
- Tỉnh của Afghanistandanh từ riêngA province of Afghanistan.
- Thủ phủ của tỉnh Farah, Afghanistandanh từ riêngThe provincial capital of Farah Province, Afghanistan.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- FarahDạng gốc (base form)
- FarahsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc FarahNguồn gốc (etymology)
danh từ riêng
- mượn từ tiếng Ả Rậpفَرَحfaraḥ“joy”
danh từ riêng
- mượn từ tiếng Ba Tưفراهfarâh