Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Farahan
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại thảm Ba Tư
danh từ
A kind of Persian carpet.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Farahan
Dạng gốc
(base form)
Farahan
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loại thảm Ba Tư
1
Loại thảm Ba Tư
1
Loại thảm Ba Tư