Dịch

Fakestinian

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người Palestinedanh từA Palestinian.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. FakestinianDạng gốc (base form)
  2. FakestiniansSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Người Palestine
  1. Palestinian.

Ví dụ

  • , ,
  • ... ,
  • '“” [] ' ? - , . , , , '' , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

fakePalestinian

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI