Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người Palestinedanh từA Palestinian.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- FakestinianDạng gốc (base form)
- FakestiniansSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Người Palestine
- Palestinian.
Ví dụ
- , ,
- ... ,
- '“” [] ' ? - , . , , , '' , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
fakePalestinian
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha