Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Fakestine
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈ
f
eɪ
k
ə
s
t
aɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Palestine.
chưa dịch
danh từ riêng
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Balasteen
Balastine
Paliestine
Nguồn gốc
(etymology)
fake
+
Palestine
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Fakestine
Fakestin
ian
Người Palestine
danh từ, tính từ
AI
1
Palestine
1
Palestine
1
Palestine