Dịch

Fagan

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Menifee, Kentucky, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Menifee County, Kentucky, United States.

Cụm từ (phrase)

Fagan inspectiondanh từQuy trình có cấu trúc nhằm cố gắng tìm ra các lỗi trong mã nguồn, thông số kỹ thuật và các tài liệu thiết kế khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI