Dịch

FRED

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Dữ liệu kinh tế của Cục Dự trữ Liên bangdanh từ riêngAcronym of Federal Reserve Economic Data.

Cụm từ (phrase)

the head freddanh từNgười phụ trách; ông chủ; lãnh đạo
Fred Bloggsdanh từ riêngĐồng nghĩa với Joe Bloggs
Fred Astairedanh từVũ công xuất sắc
Fred Karno's armydanh từ riêngNhóm hỗn loạn, được quản lý kém
Fred Nurkdanh từ riêngJoe Bloggschưa dịch

Ví dụ

  • 2016, . -19 .Bài luận cho biết giá vé máy bay giảm khi các hãng hàng không giá rẻ bắt đầu mở rộng đường bay vào năm 2016. Biểu đồ từ cơ sở dữ liệu trực tuyến FRED cho thấy xu hướng giảm giá vé máy bay trước đại dịch COVID-19.

AI