Exposito
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ExpositoDạng gốc (base form)
- ExpositosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| expository lumpdanh từ | danh từ | Một phần của câu chuyện có quá nhiều sự trình bày |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha