Dịch

Eurozone

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Nói chung, các quốc gia thành viên Liên minh Châu Âu có tiền tệ chính thức là đồng eurodanh từ riêngCollectively, the European Union member states whose official currency is the euro.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • " ," Stampa, .
  • , .

Nguồn gốc (etymology)

AI