Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Eurobarometer
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Hệ thống khảo sát dư luận được tiến hành thường xuyên ở Liên minh Châu Âu
danh từ riêng
A system of public opinion surveys conducted regularly in the European Union
Nguồn gốc
(etymology)
Euro-
+
barometer
AI
1
Hệ thống khảo sát dư luận được tiến hành thường xuyên ở Liên minh Châu Âu
1
Hệ thống khảo sát dư luận được tiến hành thường xuyên ở Liên minh Châu Âu
1
Hệ thống khảo sát dư luận được tiến hành thường xuyên ở Liên minh Châu Âu