Dịch

Euro-member

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Mô tả từng thành viên trong số 12 thành viên của Liên minh tiền tệ châu Âu có đồng Euro là tiền tệ quốc giatính từkhông so sánh (not comparable)Describing each of the 12 members of the European Currency Union who have the Euro as their national currency.

Nguồn gốc (etymology)

AI