Nghĩa chính
- Không gian n chiều thông thường, được đặc trưng bởi phạm vi vô hạn dọc theo mỗi chiều và khoảng cách không đổi giữa bất kỳ cặp đường thẳng song song nàodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ordinary n-dimensional space, characterized by an infinite extent along each dimension and a constant distance between any pair of parallel lines.
- Các không gian vectơ thực mà trên đó tích bên trong có giá trị thực (và do đó, một thước đo) được xác địnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any real vector space on which a real-valued inner product (and, consequently, a metric) is defined.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Euclidean spaceDạng gốc (base form)
- Euclidean spacesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .Bề mặt của khí cầu không phải là một không gian Euclide, và do đó không thể tuân theo các quy tắc của hình học Euclide.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha