Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
espacio euclídeo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Không gian Euclide
danh từ
Euclidean space
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
espacio euclídeo
Dạng gốc
(base form)
espacio
s euclídeos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Euclidean space
Không gian n chiều thông thường, được đặc trưng bởi phạm vi vô hạn dọc theo mỗi chiều và khoảng cách không đổi giữa bất kỳ cặp đường thẳng song song nào
AI
1
Không gian Euclide
1
Không gian Euclide
1
Không gian Euclide