Dịch

Estelle

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng cho nữ từ tiếng Phápdanh từ riêngA female given name from French

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng PhápEstelle
  2. từ tiếng Occitanestela“star”
  3. từ tiếng Latinhstēlla

Cùng gốc (doublet)étoileestoilestellastelo

Ví dụ

  • " " , .
  • " ," Dijk, .

AI