Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
étoile
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vũ công ba lê hàng đầu trong một công ty
danh từ
The leading ballet dancer in a company
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
étoile
Dạng gốc
(base form)
étoile
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Pháp
étoile
Cùng gốc
(doublet)
estoile
stella
stelo
AI
1
Vũ công ba lê hàng đầu trong một công ty
1
Vũ công ba lê hàng đầu trong một công ty
1
Vũ công ba lê hàng đầu trong một công ty