Dịch

Epps

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. EppsDạng gốc (base form)
  2. EppsesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Epps effectdanh từHiện tượng tương quan thực nghiệm giữa lợi nhuận của hai cổ phiếu khác nhau giảm theo độ dài của khoảng thời gian đo lường sự thay đổi giá
Eppstein's algorithmdanh từ riêngThuật toán tìm ra một số đường đi ngắn nhất (cho phép chu kỳ) kết nối một cặp đỉnh nhất định trong một sơ đồ

AI