Epps
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- EppsDạng gốc (base form)
- EppsesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Epps effectdanh từ | danh từ | Hiện tượng tương quan thực nghiệm giữa lợi nhuận của hai cổ phiếu khác nhau giảm theo độ dài của khoảng thời gian đo lường sự thay đổi giá |
| Eppstein's algorithmdanh từ riêng | danh từ riêng | Thuật toán tìm ra một số đường đi ngắn nhất (cho phép chu kỳ) kết nối một cặp đỉnh nhất định trong một sơ đồ |
Họ từ (word family)
cùng gốc EppsNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha