Dịch

Eppstein

danh từ riêng (proper noun)
/ˈɛpʃtaɪn/

Nghĩa chính

  1. Thị trấn ở Hesse, Đứcdanh từ riêngA town in Hesse, Germany.
  2. Một họ cư trú từ thị trấn Đức; dạng biến thể Epsteindanh từ riêngA habitational surname from the German town; variant form Epstein.

Cụm từ (phrase)

Eppstein's algorithmdanh từ riêngThuật toán tìm ra một số đường đi ngắn nhất (cho phép chu kỳ) kết nối một cặp đỉnh nhất định trong một sơ đồ

AI