Enterprise
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 18 nghĩa- Thành phố thuộc quận Coffee, bang Alabamadanh từ riêngA city in Coffee County, Alabama.
- Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Amador, bang Californiadanh từ riêngAn unincorporated community in Amador County, California.
- Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Lake, bang Californiadanh từ riêngAn unincorporated community in Lake County, California.
- Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Volusia, bang Floridadanh từ riêngAn unincorporated community in Volusia County, Florida.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| free enterprisedanh từ | danh từ | Kinh doanh tự do |
| private enterprisedanh từ | danh từ | Xí nghiệp tư nhân |
| state-owned enterprisedanh từ | danh từ | Doanh nghiệp nhà nước |
| state enterprisedanh từ | danh từ | Doanh nghiệp nhà nước |
| enterprise uniondanh từ | danh từ | Hình thức công đoàn trong đó tất cả các thành viên làm việc cho cùng một công ty chứ không phải có cùng ngành nghề |
| enterprise valuedanh từ | danh từ | Vốn hóa thị trường của một công ty, cộng với nợ trừ đi tiền mặt |
| enterprise service busdanh từ | danh từ | Lớp trong kiến trúc trừu tượng của hệ thống thông điệp của một tổ chức |
| enterprise architecturedanh từ | danh từ | Sự sắp xếp và mối quan hệ qua lại của tất cả các hệ thống quản lý, thông tin và máy tính trong một tổ chức |
18 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 18
Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Spencer
- Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Spencer, bang IndianaAn unincorporated community in Spencer County, Indiana.
Họ từ (word family)
cùng gốc EnterpriseNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .
- 1996-2003, 2000-2001 .
- " ", 200 ' .