Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Enochic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến Enoch trong Kinh thánh
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to the biblical Enoch.
Nguồn gốc
(etymology)
Enoch
+
-ic
AI
1
Liên quan đến Enoch trong Kinh thánh
1
Liên quan đến Enoch trong Kinh thánh
1
Liên quan đến Enoch trong Kinh thánh