Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Englishy
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Một chút tiếng Anh
tính từ
Somewhat English.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Englishy
Dạng gốc
(base form)
more Englishy
So sánh hơn
(comparative)
most Englishy
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
English
+
-y
Ví dụ
In
the
end
he
settled
for
a
very
faint
and
tightly
checked
greeny
shirt
to
go
with
his
dark
tweed
jacket
(
an
Englishy
touch
,
along
with
the
college
tie
[…]
AI
1
Một chút tiếng Anh
1
Một chút tiếng Anh
1
Một chút tiếng Anh