Dịch

Englishy

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Một chút tiếng Anhtính từSomewhat English.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. EnglishyDạng gốc (base form)
  2. more EnglishySo sánh hơn (comparative)
  3. most EnglishySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ( , […]

AI