Dịch

Englishness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất lượng, trạng thái hoặc đặc tính của tiếng Anhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality, state or characteristic of being English.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. EnglishnessDạng gốc (base form)
  2. EnglishnessesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

non-Englishnessdanh từTrạng thái hoặc điều kiện không phải là tiếng Anh

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , lager-swilling .
  • " , "" . / "

AI