Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Englishification
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quá trình làm một cái gì đó bằng tiếng Anh
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The process of making something English.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
anglicisation
Nguồn gốc
(etymology)
English
+
-ification
AI
1
Quá trình làm một cái gì đó bằng tiếng Anh
1
Quá trình làm một cái gì đó bằng tiếng Anh
1
Quá trình làm một cái gì đó bằng tiếng Anh