Dịch

Englishification

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quá trình làm một cái gì đó bằng tiếng Anhdanh từkhông đếm được (uncountable)The process of making something English.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI