Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Các người phụ nữ thần thoại, bao gồm con gái của Agamemnon và Clytemnestra, một trong những người Pleiades, và một trong những con gái của Oceanus và Tethysdanh từ riêngAny of several mythical women, including a daughter of Agamemnon and Clytemnestra, one of the Pleiades, and one of the daughters of Oceanus and Tethys.
- Một trong những ngôi sao trong cụm sao Pleiadesdanh từ riêngOne of the stars in the Pleiades star cluster.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Electra complexdanh từ | danh từ | Lý thuyết cho rằng sự phát triển tâm lý của phụ nữ liên quan đến sự gắn bó tình dục với người cha và sự ghen tị của người mẹ |
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Hy Lạp cổ đại
- A female given name from Ancient Greek.
Họ từ (word family)
cùng gốc ElectraNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổἨλέκτραĒléktra