Edna
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên nữ từ tiếng Do Tháidanh từ riêngA female given name from Hebrew.
- Thành phố, quận lỵ của Quận Jackson, Texas, Hoa Kỳdanh từ riêngA city, the county seat of Jackson County, Texas, United States.
- Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận San Luis Obispo, California, Hoa Kỳdanh từ riêngA census-designated place in San Luis Obispo County, California, United States.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Aunt Ednadanh từ | danh từ | Người chơi thuộc tầng lớp trung lưu với sở thích thông thường |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Do Tháiעֶדְנָה“pleasure; delight”