Dịch

Edna

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên nữ từ tiếng Do Tháidanh từ riêngA female given name from Hebrew.
  2. Thành phố, quận lỵ của Quận Jackson, Texas, Hoa Kỳdanh từ riêngA city, the county seat of Jackson County, Texas, United States.
  3. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận San Luis Obispo, California, Hoa Kỳdanh từ riêngA census-designated place in San Luis Obispo County, California, United States.

Cụm từ (phrase)

Aunt Ednadanh từNgười chơi thuộc tầng lớp trung lưu với sở thích thông thường

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Do Tháiעֶדְנָה“pleasure; delight”

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , , .
  • , .
  • , , , 88.

AI