Dịch

etna

C2danh từ (noun)
/ˈɛtnə/

Nghĩa chính

  1. Đèn cồndanh từA kind of small, portable cooking apparatus for which heat is furnished by a spirit lamp.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. etnaDạng gốc (base form)
  2. etnasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Mount Etnadanh từ riêngEtna, một ngọn núi lửa ở Sicily
Cirneco dell'Etnadanh từCon chó săn được nuôi để săn thỏ ở Sicily

Ví dụ

  • .Chắc chắn nên có một chiếc đèn cồn để pha một ly cà phê nóng khi vội.
  • .Etna là một ngọn núi lửa ở Sicily.
  • .Etna là một ngọn núi lửa ở Ý.

AI