Nghĩa chính
- Đèn cồndanh từA kind of small, portable cooking apparatus for which heat is furnished by a spirit lamp.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- etnaDạng gốc (base form)
- etnasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Mount Etnadanh từ riêng | danh từ riêng | Etna, một ngọn núi lửa ở Sicily |
| Cirneco dell'Etnadanh từ | danh từ | Con chó săn được nuôi để săn thỏ ở Sicily |
Ví dụ
- .Chắc chắn nên có một chiếc đèn cồn để pha một ly cà phê nóng khi vội.
- .Etna là một ngọn núi lửa ở Sicily.
- .Etna là một ngọn núi lửa ở Ý.