Dịch

Eccleston

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Ngôi làng và giáo xứ dân sự trước đây, hiện thuộc giáo xứ dân sự Eaton và Eccleston, quận Cheshire West và Chester, Cheshire, Anh (OS lưới ref SJ4162)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village and former civil parish, now in Eaton and Eccleston civil parish, Cheshire West and Chester borough, Cheshire, England (OS grid ref SJ4162).
  2. Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở quận Chorley, Lancashire, Anh (OS lưới ref SD5117)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village and civil parish in Chorley borough, Lancashire, England (OS grid ref SD5117).
  3. Ngôi làng ngoại ô và giáo xứ dân sự ở Khu đô thị St Helens, Merseyside, Anh (OS lưới ref SJ4895)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A suburban village and civil parish in the Metropolitan Borough of St Helens, Merseyside, England (OS grid ref SJ4895).
  4. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. EcclestonDạng gốc (base form)
  2. EcclestonsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Eaton and Ecclestondanh từ riêngGiáo xứ dân sự ở Cheshire West và quận Chester, Cheshire, Anh, ngay phía nam Chester

Họ từ (word family)

cùng gốc Eccleston

AI