Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Ecclestone
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
Ví dụ
Bernie
Ecclestone
has
defended
the
position
of
the
United
States
Grand
Prix
on
this
year's
Formula
One
calendar
after
coming
under
fire
from
the
man
due
to
run
a
Nascar
event
on
the
same
weekend
.
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ