Dịch

Eastern Time

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thuật ngữ tổng quát đề cập đến Giờ ban ngày miền Đông (UTC-5) hoặc Giờ chuẩn miền Đông (UTC-4), tùy thuộc vào việc tuân thủ giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngàydanh từ riêngA generalized term referring to either Eastern Daylight Time (UTC-5) or Eastern Standard Time (UTC-4), depending on the observance of daylight saving time

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

Eastern Time Zonedanh từ riêngĐồng nghĩa với Eastern Standard Time
Middle Eastern Timedanh từ riêngMúi giờ trải rộng trên nhiều quốc gia ở Trung Đông, bao gồm Iran, Israel, Jordan, Lebanon, Palestine và Syria
Eastern Timezonedanh từ riêngMúi giờ sử dụng Giờ ban ngày miền Đông

AI